Thông tin
FK Aktobe
Contract Period:
77
- GeorgiaQuốc gia
-
29AGE
14/07/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 7.6(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Altay FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Spaeri FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Samgurali Tskh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GEO D1
|
Dinamo Batumi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
1 |
0 |
0
0
|