Thông tin
Al Ain
Contract Period:
-
7
- Hy LạpQuốc gia
-
32AGE
09/12/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Mexico Liga MX
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Euro 2024
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE Cup
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Panathinaikos |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|