Giorgos Kyriakopoulos info
Thông tin
Panathinaikos
Contract Period:
77
- Hy LạpQuốc gia
-
30AGE
05/02/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Monza |
0 |
0 |
1 |
0
0
|