Thông tin
AEK Larnaca
Contract Period:
29
- Đảo SípQuốc gia
-
25AGE
21/02/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.39(0.11)Sút bóng
(OT)
- 8.39(6.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 13.2(10.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 2.6(1.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP SCUP
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|