Thông tin
U23 Brazil
Contract Period:
- BrazilQuốc gia
-
23AGE
24/11/2003
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
19
Thống kê cầu thủ
- 21/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.7(0.82)Sút bóng
(OT)
- 13.91(9.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 2.3Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.55(0.36)Sút bóng
(OT)
- 4.64(3.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 5.4(3.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 8.9(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
USD Virtus Verona |
2 |
0 |
0 |
0
0
|