Giovani Henrique Amorim da Sil info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
22AGE
01/01/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
-
22
-
22
-
21
-
21
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(2)Sút bóng
(OT)
- 22(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.78(0)Sút bóng
(OT)
- 12.78(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 17(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QATL CUP
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
2 |
0 |
0 |
1
0
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QCP Cup
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT PC
|
Al-Khuraitiat |
2 |
0 |
0 |
0
0
|