Thông tin
- PhápQuốc gia
-
22AGE
18/03/2004
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 27/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
FC Rouen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|