Thông tin
Monchengladbach
Contract Period:
13
- Mỹ,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
24AGE
13/11/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Champions League
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Siêu cúp Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Paraguay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Uruguay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Paraguay |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CONCACAF NL
|
Canada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|