Thông tin
Go Ahead Eagles
Contract Period:
25
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
02/01/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 24.73(20.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.91Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 20.08(14.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35.2(32.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 33/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu