Giravanz Kitakyushu Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
30 |
166 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
35 |
180 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
24 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
21 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
172 cm |
68 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo |
27 |
165 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
33 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
166 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
165 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
19 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
35 |
170 cm |
60 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
33 |
172 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
19 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
18 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
36 |
166 cm |
54 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
38 |
179 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
32 |
169 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
20 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
35 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
190 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
32 |
191 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
37 |
186 cm |
80 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
194 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
24 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |