Thông tin
- Úc,ÝQuốc gia
-
22AGE
11/11/2004
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
AFC U23 Asian Cup
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
VĐQG Úc
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 10.5(8.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 4.18(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.14(0.57)Sút bóng
(OT)
- 31.95(25.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE Cup
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Atvidabergs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS Next PL
|
North Texas SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|