Thông tin
Ranheim IL
Contract Period:
23
- Na UyQuốc gia
-
35AGE
22/05/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19-20
-
19
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 17.4(13.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 14/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.31Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.1(0.83)Sút bóng
(OT)
- 27.48(20.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.07Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.86Đánh đầu
- 1.76Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.92(0.2)Sút bóng
(OT)
- 12.16(8.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công