Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
21
- Hà Lan,SurinameQuốc gia
-
22AGE
01/06/2004
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 34/36GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.83(0.75)Sút bóng
(OT)
- 38.94(33.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 14/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.91(0.23)Sút bóng
(OT)
- 27.05(23.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 9(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 18.38(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Na Uy |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|