| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
- |
- |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
34 |
180 cm |
- |
Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
171 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
33 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
175 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
177 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ cánh phải |
27 |
173 cm |
- |
Scotland |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
194 cm |
83 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
186 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
178 cm |
- |
Scotland |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
175 cm |
70 kg |
Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
188 cm |
- |
Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
34 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
31 |
179 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
179 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
31 |
175 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
172 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
32 |
195 cm |
- |
Anh |
| Thủ môn |
26 |
192 cm |
- |
Anh |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |