Thông tin
Ujpesti TE
Contract Period:
-
39
- SurinameQuốc gia
-
27AGE
17/09/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Gold Cup
-
VĐQG Serbia
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
VĐQG Phần Lan
Thống kê cầu thủ
- 8/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 4.36(3.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CGC
|
Costa Rica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|