| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
39 |
- |
- |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
182 cm |
71 kg |
Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
194 cm |
85 kg |
Iceland |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
185 cm |
73 kg |
Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
191 cm |
75 kg |
Suriname |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
185 cm |
78 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
186 cm |
81 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
181 cm |
75 kg |
Ghana |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
177 cm |
72 kg |
Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
173 cm |
65 kg |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
186 cm |
78 kg |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
187 cm |
76 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
185 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
185 cm |
75 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
186 cm |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
187 cm |
82 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
180 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
176 cm |
58 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
71 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
177 cm |
71 kg |
Indonesia |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
176 cm |
73 kg |
Phần Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
175 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
180 cm |
72 kg |
Iceland |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
181 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
187 cm |
68 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
188 cm |
76 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
26 |
188 cm |
78 kg |
Đức |
| Thủ môn |
26 |
190 cm |
78 kg |
Bỉ |
| Thủ môn |
21 |
192 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
23 |
189 cm |
75 kg |
Hà Lan |