Thông tin
Kasimpasa
Contract Period:
21
- Hà Lan,GhanaQuốc gia
-
27AGE
21/04/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.15(0.04)Sút bóng
(OT)
- 27.37(21.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.23(0.1)Sút bóng
(OT)
- 28.53(20.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 21/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0.06)Sút bóng
(OT)
- 26.13(20.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.92(10.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|