Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
-
41
- Đan MạchQuốc gia
-
20AGE
27/09/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 74 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 8/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 4.56(3.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 13(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.6Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|