Thông tin
Al-Akhdoud
Contract Period:
17
- Đức,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
28AGE
17/07/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.94(0.21)Sút bóng
(OT)
- 27.03(22.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.2(0.48)Sút bóng
(OT)
- 20.84(16.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.28Đánh đầu thành công
- 34/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.42(0.45)Sút bóng
(OT)
- 31.18(24.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.74Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1(0.22)Sút bóng
(OT)
- 19.44(14.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.11Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.33(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|