Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
25
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
32AGE
20/09/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.4(0.05)Sút bóng
(OT)
- 33.4(25.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.07
0.3
Thẻ phạt
- 0.7(0.17)Sút bóng
(OT)
- 39(28.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 3.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.47Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 1.93Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 4.1Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 2.6Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.74(0.21)Sút bóng
(OT)
- 34.24(25.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 2.65Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 1.47Đánh đầu thành công
- 20/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.74(0.06)Sút bóng
(OT)
- 26.94(20.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.79(0.42)Sút bóng
(OT)
- 10.96(7.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|