Thông tin
Genclerbirligi
Contract Period:
11
- Thổ Nhĩ Kỳ,ĐứcQuốc gia
-
23AGE
22/01/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 25/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.79(0.1)Sút bóng
(OT)
- 17.93(14.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 1.48Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.03Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 1.8(1.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18.5(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Yeni Malatyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|