Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
11
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
25AGE
29/03/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|