Thông tin
Deportes Limache
Contract Period:
9
- ArgentinaQuốc gia
-
37AGE
04/01/1989
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Siêu Cúp Chilê
-
CHI LC
-
Copa Libertadores
-
Cúp Chilê
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 11/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/26GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.82(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Chile Cup
|
San Marcos de Arica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Coquimbo Unido |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CHI D1
|
U.Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Nublense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
3 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
0 |
0 |
0 |
0
1
|