Gorka Guruzeta Rodriguez info
Thông tin
Athletic Bilbao
Contract Period:
11
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
12/09/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Emirates Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
18-19
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Elche |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
1
|