Thông tin
Vissel Kobe
Contract Period:
24
- Nhật Bản,ĐứcQuốc gia
-
35AGE
14/03/1991
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng hai Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Kirin Cup (Japan)
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
20
-
20
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
FC Seoul |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|