Thông tin
Aberdeen
Contract Period:
4
- ScotlandQuốc gia
-
35AGE
04/08/1991
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCOFAC
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|