Thông tin
Shamrock Rovers
Contract Period:
-
10
- IrelandQuốc gia
-
33AGE
21/09/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
18-19
-
18-19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 14/22GS/GP
- 0.32(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.41(0.68)Sút bóng
(OT)
- 33.14(29.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 25/33GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.79(0.18)Sút bóng
(OT)
- 10.33(9.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 18/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.4(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 10.5(9.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.58(0.5)Sút bóng
(OT)
- 14.67(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hamrun Spartans |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Breidablik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|