Thông tin
Scotland
Contract Period:
5
- ScotlandQuốc gia
-
35AGE
20/11/1991
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|