Thông tin
- AnhQuốc gia
-
33AGE
20/11/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 43/43GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.91(10.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 9.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.02Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 45/45GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.27(14.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 11.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 37(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|