| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Pháp |
|
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
180 cm |
75 kg |
Senegal |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
180 cm |
- |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
179 cm |
77 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
183 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
186 cm |
76 kg |
Guinea |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
171 cm |
65 kg |
Burkina Faso |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
175 cm |
65 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
173 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
184 cm |
76 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
181 cm |
76 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
193 cm |
95 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
194 cm |
85 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
182 cm |
72 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
178 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
174 cm |
68 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
195 cm |
78 kg |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
175 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
179 cm |
66 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
183 cm |
70 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
175 cm |
72 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Thủ môn |
30 |
184 cm |
77 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
34 |
185 cm |
77 kg |
Pháp |