Thông tin
Aris Limassol
Contract Period:
28
- Đảo SípQuốc gia
-
28AGE
30/01/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
International Champions Cup
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
San Marino |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Romania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|