| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
51 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
29 |
182 cm |
- |
Triều Tiên |
| Tiền đạo |
29 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
30 |
180 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
26 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
28 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
36 |
175 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo thứ hai |
28 |
165 cm |
61 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
30 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái |
29 |
178 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
32 |
172 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
40 |
173 cm |
62 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
35 |
185 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
41 |
181 cm |
74 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
36 |
170 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
38 |
176 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
164 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
35 |
174 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
26 |
190 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
42 |
185 cm |
77 kg |
Nhật Bản |