Gudmundur Kristjansson info
Thông tin
Stjarnan Gardabaer
Contract Period:
-
5
- IcelandQuốc gia
-
37AGE
01/03/1989
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Europa Conference League
-
Cúp Iceland
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Na Uy
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26
-
26
-
25
-
16
-
14
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 11/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.05(0)Sút bóng
(OT)
- 5.74(4.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.05Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
UMF Afturelding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Thor Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|