Thông tin
Strasbourg
Contract Period:
22
- Bờ Biển Ngà,PhápQuốc gia
-
24AGE
17/10/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ecuador |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Pháp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Ai Cập |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|