Thông tin
Al Wahda
Contract Period:
32
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
23AGE
23/10/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.2(29.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.25(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 17/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.44(0.15)Sút bóng
(OT)
- 13.93(10.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.41Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE C
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE
|
Dubai United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wasl FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|