Guilherme Biro Trindade Dubas info
Thông tin
Austin FC
Contract Period:
29
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
01/05/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
MLS ASG
-
NCAL Cup
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.33
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 37.58(30.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.74(0.21)Sút bóng
(OT)
- 39.91(33.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.35Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2.38Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.19
Thẻ phạt
- 0.58(0.13)Sút bóng
(OT)
- 33.97(27.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 20.21(16.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 29.22(24.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.78Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
St. Louis City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Real Salt Lake |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|