Guilherme Castilho Carvalho info
Thông tin
FC Juarez
Contract Period:
-
8
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
19/09/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 18/33GS/GP
- 0.21(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.12(0.45)Sút bóng
(OT)
- 20.18(16.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 16.04(12.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2(1.33)Sút bóng
(OT)
- 24(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 10/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.82(0.24)Sút bóng
(OT)
- 21(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0.06
0.21
Thẻ phạt
- 1.67(0.45)Sút bóng
(OT)
- 31.97(26.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Toluca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club America |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Cruz Azul |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Santos Laguna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Puebla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|