Thông tin
Shandong Taishan
Contract Period:
8
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
11/11/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1.29(0.24)Sút bóng
(OT)
- 36.65(31.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 2.35Bị phạm lỗi
- 2.12Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 23/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.86(0.61)Sút bóng
(OT)
- 35.43(29.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.64Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 55(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 7.43(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|