Thông tin
Tianjin Jinmen Tiger
Contract Period:
7
- Brazil,ÝQuốc gia
-
31AGE
10/10/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Nga
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Europa League
-
VĐQG Brazil
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
2 |
0 |
0 |
0
0
|