Thông tin
Levadiakos
Contract Period:
11
- ArgentinaQuốc gia
-
25AGE
23/07/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24
-
23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 22/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 14.6(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.27)Sút bóng
(OT)
- 17.18(13.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 9/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.09
Thẻ phạt
- 0.7(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.83(10.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 5.27(3.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|