Thông tin
Racing Montevideo
Contract Period:
4
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
31AGE
12/03/1995
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Argentina
-
VĐQG Nga
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
23
-
19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 31(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 30.17(24.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 2.3Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 27.9(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
Liverpool M. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Cerro Largo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Wanderers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Boston River |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Plaza Colonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Club Atletico Progreso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Boston River |
0 |
0 |
0 |
0
1
|