Thông tin
Aldosivi
Contract Period:
2
- ArgentinaQuốc gia
-
26AGE
24/02/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Peru
-
Copa Sudamericana
Thống kê cầu thủ
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0)Sút bóng
(OT)
- 11.71(8.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 14.18(8.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 0.72(0.07)Sút bóng
(OT)
- 17.07(8.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.28Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 30/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.48(0.06)Sút bóng
(OT)
- 15.85(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG C
|
CA San Miguel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Alianza Atletico |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Sport Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Talleres Cordoba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Libertad Asuncion |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CON CLA
|
Deportes Iquique |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Boca Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|