| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
54 |
- |
- |
Pháp |
|
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
32 |
181 cm |
70 kg |
Trung Phi |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
184 cm |
76 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
172 cm |
70 kg |
Senegal |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
175 cm |
72 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
178 cm |
68 kg |
Guadeloupe |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
178 cm |
67 kg |
Pháp |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
179 cm |
70 kg |
Pháp |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
20 |
- |
75 kg |
Mali |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
188 cm |
85 kg |
Senegal |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
186 cm |
77 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
186 cm |
73 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
181 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
173 cm |
64 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
170 cm |
68 kg |
Comoros |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
175 cm |
68 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
180 cm |
80 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
178 cm |
68 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
174 cm |
- |
Guadeloupe |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
178 cm |
68 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
173 cm |
63 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
202 cm |
85 kg |
Mali |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
178 cm |
70 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
29 |
178 cm |
70 kg |
Guadeloupe |
| Thủ môn |
32 |
187 cm |
74 kg |
Tây Ban Nha |
| Thủ môn |
21 |
193 cm |
76 kg |
Pháp |