Thông tin
Dinamo Minsk
Contract Period:
11
- KyrgyzstanQuốc gia
-
26AGE
25/11/2000
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Belarusian
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
26
-
24
-
26-27
-
26
-
25-26
-
23-25
-
22
-
21-23
-
21-22
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 8/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 12.67(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Belshina Babruisk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Naftan Novopolock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slutsksakhar Slutsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CEB AC
|
Oman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
FC Chelyabinsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|