Thông tin
Incheon United FC
Contract Period:
-
4
- Hàn QuốcQuốc gia
-
24AGE
16/09/2002
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
K League 2 Hàn Quốc
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 49.67(42.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 3.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 20/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Seongnam FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D2
|
Suwon Samsung Bluewings |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D2
|
Bucheon FC 1995 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|