| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 34 | 181 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 36 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 42 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 43 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 40 | 169 cm | 65 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 41 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 37 | 171 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 39 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 39 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 46 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 45 | - | - | Aruba |
| Tiền vệ | 35 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 50 | 178 cm | 78 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 34 | 177 cm | 68 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 39 | 178 cm | 76 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 48 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 45 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 42 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 42 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 43 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 37 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 48 | 181 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |

