Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
4
- GeorgiaQuốc gia
-
39AGE
04/07/1987
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MFK Lokomotiva Zvolen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SVK Cup
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|