Thông tin
Sporting Braga
Contract Period:
14
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
26AGE
10/04/2000
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Ba Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
PORLC
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
CD Nacional |
1 |
0 |
0 |
0
0
|