Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
19
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
29AGE
23/05/1997
- -Vị trí
- 197 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Bỉ
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Hy Lạp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Kortrijk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
K.F.C.O.Wilrijk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|