Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
16/08/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
26
-
23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 9/11GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.47(0.37)Sút bóng
(OT)
- 4.53(3.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.69(0.23)Sút bóng
(OT)
- 7(5.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.31Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Malmo FF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Mjallby AIF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Reading |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Sheffield Utd |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|